all along

all along

She had known the answer all along.

Định nghĩa

Trạng từ: "all along" có nghĩa suốt thời gian qua, ngay từ đầu, dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, cảm xúc hoặc kiến thức nào đó đã tồn tại liên tục từ quá khứ cho đến hiện tại, thường trái ngược với những người khác nghĩ hoặc tin.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã biết suốt thời gian qua rằng anh ta đang nói dối.)
  • (Niềm hy vọng đãđó ngay từ đầu, ngay cả khi mọi thứ có vẻvọng.)
  • (Tôi tưởng anh ấy bạn, nhưng hóa ra anh ta đã âm mưu chống lại tôi suốt thời gian qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all along" + thì quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn: Thường được dùng với các thì quá khứ để nhấn mạnh một sự thật đã tồn tại từ lâu.
    • They had been planning the surprise party all along. (Họ đã lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ suốt thời gian qua.)
  • "all along" với ý nghĩa "ngay từ đầu": Được dùng khi muốn chỉ ra rằng điều đó đã rõ ràng hoặc đã được dự đoán từ ban đầu.
    • The solution was simple all along; we just didn't see it. (Giải pháp đã đơn giản ngay từ đầu; chúng tôi chỉ không thấy thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Along: (giới từ/trạng từ) dọc theo, suốt. Không có nghĩa "suốt thời gian" khi đứng một mình.
  • All the time: (cụm trạng từ) suốt thời gian, thường xuyên. Có thể thay thế cho "all along" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "all along" nhấn mạnh hơn về tính liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
Từ đồng nghĩa
  • From the start: ngay từ đầu.
  • From the beginning: từ đầu.
  • Throughout: trong suốt (thời gian).
  • Continuously: liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "all along". Tuy nhiên, "all along" thường kết hợp với các động từ như know, plan, exist, be.

Thành ngữ liên quan
  • All along the line: ở mọi khía cạnh, trong suốt quá trình.
    • We have supported you all along the line. (Chúng tôi đã ủng hộ bạn trong suốt quá trình.)
  • From the word go: ngay từ đầu.
    • He was suspicious from the word go, and it turns out he was right all along. (Anh ấy đã nghi ngờ ngay từ đầu, hóa ra anh ấy đã đúng suốt thời gian qua.)